베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chao đảo" (1)
chao đảo
영어
형용사turbulent, unstable
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
The energy market became more turbulent.
관련 단어 "chao đảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chao đảo" (1)
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
The energy market became more turbulent.
